| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1291 | LÊ HOÀNG ANH KIỆT | 21-12-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1292 | LÊ HOÀNG TUẤN KIỆT | 30-08-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1293 | LÊ QUANG KIỆT | 23-09-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1294 | LÊ THANH KIỆT | 07-04-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1295 | LÊ TUẤN KIỆT | 09-04-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1296 | LÊ TUẤN KIỆT | 14-08-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1297 | LƯU ANH KIỆT | 24-07-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1298 | LÝ ANH KIỆT | 09-08-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1299 | LÝ QUỐC KIỆT | 14-07-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1300 | NGUYỄN ANH KIỆT | 12-01-2005 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1301 | NGUYỄN LÊ ANH KIỆT | 27-01-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1302 | NGUYỄN LÊ ANH KIỆT | 20-02-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1303 | NGUYỄN NGỌC TUẤN KIỆT | 26-01-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1304 | NGUYỄN QUANG KIỆT | 22-04-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1305 | NGUYỄN QUỐC KIỆT | 24-09-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1306 | NGUYỄN QUỐC KIỆT | 05-11-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1307 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 25-03-2005 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1308 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 26-11-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1309 | NGUYỄN VŨ ANH KIỆT | 08-04-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1310 | NHỈN DẦN KIỆT | 12-09-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1311 | PHẠM LÂM TUẤN KIỆT | 23-09-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1312 | PHAN CHÂN KIỆT | 21-02-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1313 | PHAN TUẤN KIỆT | 27-05-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1314 | QUÁCH DƯƠNG KIỆT | 30-06-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1315 | TĂNG TUẤN KIỆT | 06-05-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1316 | THÁI KIỆT | 29-10-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1317 | THÁI TUẤN KIỆT | 05-10-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1318 | TRẦN HIẾU KIỆT | 04-07-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1319 | TRẦN TUẤN KIỆT | 22-10-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1320 | TRẦN VŨ ANH KIỆT | 12-05-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025