| STT | Họ tên | Ngày sinh | Chuyên ngành | Xếp loại | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1681 | ĐỖ VIỆT MỸ | 28-11-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1682 | GIÁP HOÀNG ÁI MY | 13-01-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1683 | HOÀNG THỊ GIÁNG MY | 11-07-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1684 | HUỲNH DIỄM MY | 25-11-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1685 | HUỲNH NGỌC GIÁNG MY | 26-08-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1686 | HUỲNH NGỌC THẢO MY | 25-05-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1687 | LÊ NGUYỄN TRÀ MY | 07-03-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1688 | LÊ NGUYỄN TRÀ MY | 21-07-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1689 | LÊ THỊ TRÀ MY | 01-02-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1690 | LÝ HOÀNG BẢO MY | 15-03-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1691 | LÝ THỊ KIỀU MY | 07-08-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1692 | NGUYỄN ĐỖ HOÀNG MỸ | 12-01-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1693 | NGUYỄN HỒNG THẢO MY | 31-01-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1694 | NGUYỄN LÊ HUYỀN MY | 04-03-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1695 | NGUYỄN NGỌC TRÀ MY | 24-02-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1696 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 09-02-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1697 | NGUYỄN THÙY MY | 12-03-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1698 | NGUYỄN TRÀ MY | 10-10-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1699 | NGUYỄN TRÀ MY | 19-10-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1700 | NGUYỄN TRƯƠNG HOÀNG MỸ | 10-07-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1701 | PHẠM LÊ TRÀ MY | 23-10-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1702 | PHẠM NGỌC THẢO MY | 26-09-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1703 | PHẠM NGUYỄN HỒNG MY | 27-05-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1704 | PHAN LƯƠNG HOÀNG MY | 19-10-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1705 | TRẦN DIỄM MY | 06-05-2005 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1706 | TRẦN KHÁNH MY | 22-02-2006 | Giáo dục Phổ thông | Khá |
|
| 1707 | TRẦN LÊ THÁI MỸ | 19-03-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
| 1708 | TRẦN NGỌC HÀ MY | 11-05-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1709 | TRẦN NGUYỄN TRÀ MY | 09-04-2006 | Giáo dục Phổ thông | Giỏi |
|
| 1710 | TRẦN THANH TRÀ MY | 05-11-2006 | Giáo dục Phổ thông | Trung bình |
|
Tích hợp VneID vào hệ thống phần mềm quản lý trường học trên CSDL ngành GDĐT
Ngày ban hành: 05/05/2025
Kế hoạch kiểm tra ứng dụng CNTT và chuyển đổi số về giáo dục năm 2025
Ngày ban hành: 28/04/2025
Hướng dẫn đánh giá mức độ chuyển đổi số của cơ sở giáo dục phổ thông
Ngày ban hành: 24/04/2025
Bảo đảm an toàn thông tin an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân quản lý, vận hành, sử dụng các hệ thống công nghệ thông tin tại các cơ sở giáo dục trên địa bàn thành phố
Ngày ban hành: 21/04/2025